cash surrender value

cash surrender value

The policyholder reviews the cash surrender value statement from their insurance company.

Định nghĩa

Danh từ: Giá trị rút tiền mặt (hoặc giá trị hoàn lại) số tiền công ty bảo hiểm sẽ trả cho người mua bảo hiểm nhân thọ khi hợp đồng bị hủy bỏ trước khi người được bảo hiểm qua đời. Đây khoản tiền mặt thực tế người mua có thể nhận được nếu chấm dứt hợp đồng sớm.

dụ sử dụng
  • (Người mua bảo hiểm quyết định hủy hợp đồng nhận giá trị rút tiền mặt.)
  • (Sau mười năm, giá trị rút tiền mặt của hợp đồng đã tăng lên đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to borrow against the cash surrender value": vay tiền dựa trên giá trị rút tiền mặt.

    • He borrowed against the cash surrender value of his life insurance policy to pay for his daughter's education. (Anh ấy đã vay dựa trên giá trị rút tiền mặt của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để trả tiền học cho con gái.)
  • "to surrender a policy for its cash value": hủy hợp đồng để lấy giá trị tiền mặt.

    • Many people surrender their policies for the cash surrender value when they need emergency funds. (Nhiều người hủy hợp đồng để lấy giá trị tiền mặt khi họ cần tiền khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash value (n): giá trị tiền mặt (thường dùng thay thế cho cash surrender value).

    • The cash value of the policy is lower than the total premiums paid. (Giá trị tiền mặt của hợp đồng thấp hơn tổng số phí đã đóng.)
  • Surrender value (n): giá trị hoàn lại (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).

    • The surrender value increases over time as premiums are paid. (Giá trị hoàn lại tăng theo thời gian khi phí bảo hiểm được đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash value: giá trị tiền mặt.
  • Surrender value: giá trị hoàn lại.
  • Policy cash value: giá trị tiền mặt của hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out: rút tiền mặt (từ hợp đồng bảo hiểm).

    • He decided to cash out his policy and take the surrender value. (Anh ấy quyết định rút tiền mặt từ hợp đồng lấy giá trị hoàn lại.)
  • Surrender a policy: hủy bỏ hợp đồng.

    • She surrendered her policy after five years to get the cash surrender value. ( ấy đã hủy hợp đồng sau năm năm để lấy giá trị rút tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cash in on something": kiếm lợi từ một thứ đó (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • He cashed in on his insurance policy when he needed money. (Anh ấy đã kiếm lợi từ hợp đồng bảo hiểm của mình khi cần tiền.)